樂極哀生 lè jí āi shēng · nhạc cực ai sanh Hán Việt: nhạc cực ai sanh · Pinyin: lè jí āi shēng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 極 (cực) + 哀 (ai) + 生 (sanh)Pinyinlè jí āi shēngHán Việtnhạc cực ai sanhCấu tạo樂 + 極 + 哀 + 生 · nhạc + cực + ai + sanh nghĩa thành phần: nhạc + cực + ai + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐:快乐。欢乐过度就会招致悲哀的事情。