樂極悲生
nhạc cực bi sanh
Hán Việt: nhạc cực bi sanh · Pinyin: lè jí bēi shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高兴到极点时,发生使人悲伤的事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"乐极则悲"。
Hán Việt: nhạc cực bi sanh · Pinyin: lè jí bēi shēng