樂此不倦
nhạc thử bất quyện
Hán Việt: nhạc thử bất quyện · Pinyin: lè cǐ bù juàn
Tổng quan
see 樂此不疲|乐此不疲[le4 ci3 bu4 pi2]
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 此:这。因酷爱干某事而不感觉厌烦。形容对某事特别爱好而沉浸其中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"乐此不疲"。
- Tân Hoa Tự Điển 此这。因酷爱干某事而不感觉厌烦。形容对某事特别爱好而沉浸其中。
Eng
- CC-CEDICT see 樂此不疲|乐此不疲[le4 ci3 bu4 pi2]
- Cihui see 樂此不疲|乐此不疲