樂此不疲

lè cǐ bù pí nhạc thử bất bì

Hán Việt: nhạc thử bất bì · Pinyin: lè cǐ bù pí

Tổng quan

rất thích điều gì đó và không bao giờ chán (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhạc) + (thử) + (bất) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất thích điều gì đó và không bao giờ chán (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 此:这。因酷爱干某事而不感觉厌烦。形容对某事特别爱好而沉浸其中。
  • Tân Hoa Tự Điển 此这。因酷爱干某事而不感觉厌烦。形容对某事特别爱好而沉浸其中。

Eng

  • CC-CEDICT to enjoy sth and never tire of it (idiom)|(idiom) to enjoy sth and never tire of it
  • Cihui 樂此不疲 ècǐbùpí f.e. never be bored (with sth.)