樂育人材

lè yù rén cái nhạc dục nhân tài

Hán Việt: nhạc dục nhân tài · Pinyin: lè yù rén cái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (dục) + (nhân) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 育:培育。喜欢培育人材。用以赞颂学校或教育工作者。