樂行憂違

lè xíng yōu wéi nhạc hành ưu vi

Hán Việt: nhạc hành ưu vi · Pinyin: lè xíng yōu wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (hành) + (ưu) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指所乐的事就去做,所忧的事则避开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓所乐的事就去做,所忧的事则避开。语本《易.干》"乐则行之,忧则违之。"