乐观主义者

lè guān zhǔ yì zhěnhạc quan chủ nghĩa giả

Hán Việt: nhạc quan chủ nghĩa giả · Pinyin: lè guān zhǔ yì zhě

Tổng quan

người lạc quan, lạc quan

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 觀 (quan) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lạc quan
  • Tần suất từ người lạc quan, lạc quan
  • Biên soạn optimist M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi optimist

Eng

  • Cihui 樂觀主義者 èguānzhǔyìzhě n. optimist M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. optimist M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Optimist

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐观主义的 · 乐观地对待 · 乐观主义 · 乐观其成 · 乐观的看法 · 乐观情绪