乐观的看法

nhạc quan đích khán pháp

Hán Việt: nhạc quan đích khán pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 觀 (quan) + 的 (đích) + 看 (khán) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạc quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rose-colored spectacles

Eng

  • Cihui rose-colored spectacles

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐观主义的 · 乐观主义者 · 乐观地对待 · 乐观主义 · 乐观其成 · 乐观情绪 · 看法相同 · 看法错误