看法相同 kànfǎ xiāngtóng · khán pháp tương đồng Hán Việt: khán pháp tương đồng · Pinyin: kànfǎ xiāngtóng Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 法 (pháp) + 相 (tương) + 同 (đồng)Pinyinkànfǎ xiāngtóngHán Việtkhán pháp tương đồngCấu tạo看 + 法 + 相 + 同 · khán + pháp + tương + đồng nghĩa thành phần: khán + pháp + tương + đồng Nghĩa EngCihui on the same wavelength