看法错误

khán pháp thác ngộ

Hán Việt: khán pháp thác ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: 看 (khán) + 法 (pháp) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận thức sai
  • Biên soạn misconception

Eng

  • Cihui 看法錯誤 ànfǎ cuòwu n. misconception

Từ liên quan

Gần nghĩa

错误一步 · 错误代码 · 错误地引用 · 错误数据包 · 错误的 · 错误的信仰 · 错误的引用 · 错误的指导