乐谱印刷

yuè pǔ yìn shuànhạc phổ ấn xoát

Hán Việt: nhạc phổ ấn xoát · Pinyin: yuè pǔ yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 譜 (phổ) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in nhạc

Đức

  • Handedict Musikaliendruck, Musiknotendruck (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊