樂貧甘賤

lè pín gān jiàn nhạc bần cam tiện

Hán Việt: nhạc bần cam tiện · Pinyin: lè pín gān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (bần) + (cam) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘:甘愿;贱:地位卑贱。乐于贫困的生活,甘于卑贱的地位。