樂道好古 lè dào hǎo gǔ · nhạc đạo hảo cổ Hán Việt: nhạc đạo hảo cổ · Pinyin: lè dào hǎo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 道 (đạo) + 好 (hảo) + 古 (cổ)Pinyinlè dào hǎo gǔHán Việtnhạc đạo hảo cổCấu tạo樂 + 道 + 好 + 古 · nhạc + đạo + hảo + cổ nghĩa thành phần: nhạc + đạo + hảo + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以守道为乐,喜爱古制。Tân Hoa Tự Điển 1.以守道为乐,喜爱古制。