樂道安命 lè dào ān mìng · nhạc đạo an mệnh Hán Việt: nhạc đạo an mệnh · Pinyin: lè dào ān mìng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 道 (đạo) + 安 (an) + 命 (mệnh)Pinyinlè dào ān mìngHán Việtnhạc đạo an mệnhCấu tạo樂 + 道 + 安 + 命 · nhạc + đạo + an + mệnh nghĩa thành phần: nhạc + đạo + an + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐守正道而安于天命。Tân Hoa Tự Điển 1.乐守正道而安于天命。