乐队花车

yuè duì huā chēnhạc đội hoa xa

Hán Việt: nhạc đội hoa xa · Pinyin: yuè duì huā chē

Tổng quan

xe chở dàn nhạc đi diễu hành, một đảng, phong trào lôi kéo nhiều người ủng hộ mình

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 隊 (đội) + 花 (hoa) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự đồng thuận
  • Google Alex v6 xe diễu hành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bandwagon

Đức

  • Handedict Consensus gentium (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐队指挥 · 乐队队员 · 乐队首席 · 花车游行 · 乐队长