乐队首席

yuè duì shǒu xínhạc đội thủ tịch

Hán Việt: nhạc đội thủ tịch · Pinyin: yuè duì shǒu xí

Tổng quan

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 隊 (đội) + 首 (thủ) + 席 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhạc trưởng

Đức

  • Handedict Konzertmeister (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐队指挥 · 乐队花车 · 乐队队员 · 首席代表 · 首席法官 · 首席监督 · 首席书记官 · 首席信息官