喬治奧威爾 qiáo zhì ào wēi ěr · kiều trì áo uy nhĩ Hán Việt: kiều trì áo uy nhĩ · Pinyin: qiáo zhì ào wēi ěr Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 奧 (áo) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ)Pinyinqiáo zhì ào wēi ěrHán Việtkiều trì áo uy nhĩCấu tạo喬 + 治 + 奧 + 威 + 爾 · kiều + trì + áo + uy + nhĩ nghĩa thành phần: kiều + trì + áo + uy + nhĩ