喬治格甚溫 qiáo zhì gé shén wēn · kiều trì cách thậm ôn Hán Việt: kiều trì cách thậm ôn · Pinyin: qiáo zhì gé shén wēn Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 格 (cách) + 甚 (thậm) + 溫 (ôn)Pinyinqiáo zhì gé shén wēnHán Việtkiều trì cách thậm ônCấu tạo喬 + 治 + 格 + 甚 + 溫 · kiều + trì + cách + thậm + ôn nghĩa thành phần: kiều + trì + cách + thậm + ôn