喬治索爾蒂 qiáo zhì suǒ ěr dì · kiều trì tác nhĩ đế Hán Việt: kiều trì tác nhĩ đế · Pinyin: qiáo zhì suǒ ěr dì Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 索 (tác) + 爾 (nhĩ) + 蒂 (đế)Pinyinqiáo zhì suǒ ěr dìHán Việtkiều trì tác nhĩ đếCấu tạo喬 + 治 + 索 + 爾 + 蒂 · kiều + trì + tác + nhĩ + đế nghĩa thành phần: kiều + trì + tác + nhĩ + đế