喬治邁克爾 qiáo zhì mài kè ěr · kiều trì mại khắc nhĩ Hán Việt: kiều trì mại khắc nhĩ · Pinyin: qiáo zhì mài kè ěr Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ)Pinyinqiáo zhì mài kè ěrHán Việtkiều trì mại khắc nhĩCấu tạo喬 + 治 + 邁 + 克 + 爾 · kiều + trì + mại + khắc + nhĩ nghĩa thành phần: kiều + trì + mại + khắc + nhĩ