乖僻邪謬
quai tích tà mậu
Hán Việt: quai tích tà mậu · Pinyin: guāi pì xié miù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 乖僻邪謬 uāipìxiémiù f.e. 1. eccentric; odd 2. disagreeable
Hán Việt: quai tích tà mậu · Pinyin: guāi pì xié miù