乖僻邪謬

guāi pì xié miù quai tích tà mậu

Hán Việt: quai tích tà mậu · Pinyin: guāi pì xié miù

Tổng quan

Cấu tạo: (quai) + (tích) + (tà) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乖:乖张,不顺;僻:孤僻。指性格古怪孤僻,不近人情。
  • Tân Hoa Tự Điển 乖乖张,不顺;僻孤僻。指性格古怪孤僻,不近人情。

Eng

  • Cihui 乖僻邪謬 uāipìxiémiù f.e. 1. eccentric; odd 2. disagreeable