乖僻邪谬

guāi pì xié miùquai tích tà mậu

Hán Việt: quai tích tà mậu · Pinyin: guāi pì xié miù

Tổng quan

"chinese_explanation": "乖乖张,不顺; 僻孤僻。指性格古怪孤僻,不近人情。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

乖:乖张,不顺; 僻:孤僻。指性格古怪孤僻,不近人情。

Cấu tạo: 乖 (quai) + 僻 (tích) + 邪 (tà) + 謬 (mậu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 乖乖张,
  • Biên soạn 不顺
  • Biên soạn 僻孤僻。
  • Biên soạn 指性格古怪孤僻,
  • Biên soạn 不近人情。"}
  • Biên soạn 乖僻邪謬 uāipìxiémiù f.e. 1. eccentric; odd 2. disagreeable

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乖:乖张,不顺; 僻:孤僻。指性格古怪孤僻,不近人情。

Eng

  • Cihui 乖僻邪謬 uāipìxiémiù f.e. 1. eccentric; odd 2. disagreeable
  • Tần suất từ 乖僻邪謬 uāipìxiémiù f.e. 1. eccentric; odd 2. disagreeable

Từ liên quan

Gần nghĩa

乖僻的