乖脣蜜舌 guāi chún mì shé · quai thần mật thiệt Hán Việt: quai thần mật thiệt · Pinyin: guāi chún mì shé Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 脣 (thần) + 蜜 (mật) + 舌 (thiệt)Pinyinguāi chún mì shéHán Việtquai thần mật thiệtCấu tạo乖 + 脣 + 蜜 + 舌 · quai + thần + mật + thiệt nghĩa thành phần: quai + thần + mật + thiệt