乘雲行泥 chéng yún xíng ní · thừa vân hành nê Hán Việt: thừa vân hành nê · Pinyin: chéng yún xíng ní Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 雲 (vân) + 行 (hành) + 泥 (nê)Pinyinchéng yún xíng níHán Việtthừa vân hành nêCấu tạo乘 + 雲 + 行 + 泥 · thừa + vân + hành + nê nghĩa thành phần: thừa + vân + hành + nê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻地位高下悬殊。