乘人之隙 thừa nhân chi khích Hán Việt: thừa nhân chi khích Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 隙 (khích)Hán Việtthừa nhân chi khíchCấu tạo乘 + 人 + 之 + 隙 · thừa + nhân + chi + khích nghĩa thành phần: thừa + nhân + chi + khích Nghĩa EngCihui 乘人之隙 héngrénzhīxì v.p. exploit openings