乘興而歸

thừa hưng nhi quy

Hán Việt: thừa hưng nhi quy

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (hưng) + (nhi) + (quy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乘興而歸 héngxìng'érguī f.e. return looking very pleased with oneself