乘其不備
thừa kì bất bị
Hán Việt: thừa kì bất bị · Pinyin: chéng qí bù bèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乘:趁。利用别人没有防备的时机,去侵害对方。
- Tân Hoa Tự Điển 乘趁。利用别人没有防备的时机,去侵害对方。
Eng
- Cihui 乘其不備 héngqíbùbèi f.e. catch sb. unprepared