乘務發電車

chéng wù fā diàn chē thừa vụ phát điện xa

Hán Việt: thừa vụ phát điện xa · Pinyin: chéng wù fā diàn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (vụ) + (phát) + (điện) + (xa)