乘勢使氣

chéng shì shǐ qì thừa thế sử khí

Hán Việt: thừa thế sử khí · Pinyin: chéng shì shǐ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (thế) + 使 (sử) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仗势逞性子。