乘勢使氣 chéng shì shǐ qì · thừa thế sử khí Hán Việt: thừa thế sử khí · Pinyin: chéng shì shǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 勢 (thế) + 使 (sử) + 氣 (khí)Pinyinchéng shì shǐ qìHán Việtthừa thế sử khíCấu tạo乘 + 勢 + 使 + 氣 · thừa + thế + sử + khí nghĩa thành phần: thừa + thế + sử + khí