乘危下石

chéng wéi xià shí thừa nguy hạ thạch

Hán Việt: thừa nguy hạ thạch · Pinyin: chéng wéi xià shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (nguy) + (hạ) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乘人之危,落井下石。見「落井下石」條。01.明.李清《三垣筆記.卷上.崇禎》:「今乘危下石,非君子所為。」<a name="下井投石"> </a>