乘坐舒適 chéng zuò shū shì · thừa tọa thư thích Hán Việt: thừa tọa thư thích · Pinyin: chéng zuò shū shì Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 坐 (tọa) + 舒 (thư) + 適 (thích)Pinyinchéng zuò shū shìHán Việtthừa tọa thư thíchCấu tạo乘 + 坐 + 舒 + 適 · thừa + tọa + thư + thích nghĩa thành phần: thừa + tọa + thư + thích