乘堅驅良

chéng jiān qū liáng thừa kiên khu lương

Hán Việt: thừa kiên khu lương · Pinyin: chéng jiān qū liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (kiên) + (khu) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚:坚固的车子;良:好马。坐牢固的车,驾肥壮的马。形容生活豪华。
  • Tân Hoa Tự Điển 坚坚固的车子;良好马。坐牢固的车,驾肥壮的马。形容生活豪华。