乘客數據 chéng kè shù jù · thừa khách sổ cứ Hán Việt: thừa khách sổ cứ · Pinyin: chéng kè shù jù Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 客 (khách) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinchéng kè shù jùHán Việtthừa khách sổ cứCấu tạo乘 + 客 + 數 + 據 · thừa + khách + sổ + cứ nghĩa thành phần: thừa + khách + sổ + cứ