乘幂符号

thừa mịch phù hào

Hán Việt: thừa mịch phù hào

Tổng quan

Cấu tạo: 乘 (thừa) + 冪 (mịch) + 符 (phù) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký hiệu lũy thừa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Exponentiation Sign

Eng

  • Cihui Exponentiation Sign

Từ liên quan

Gần nghĩa

符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 符号使用者 · 符号学 · 符号论 · 符號論