乘急戒缓

thừa cấp giới hoãn

Hán Việt: thừa cấp giới hoãn

Tổng quan

thừa cấp giới hoãn (術語)四句之一。☸

Cấu tạo: (thừa) + (cấp) + (giới) + (hoãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thừa cấp giới hoãn (術語)四句之一。☸