乘患相攻 thừa hoạn tương công Hán Việt: thừa hoạn tương công Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 患 (hoạn) + 相 (tương) + 攻 (công)Hán Việtthừa hoạn tương côngCấu tạo乘 + 患 + 相 + 攻 · thừa + hoạn + tương + công nghĩa thành phần: thừa + hoạn + tương + công Nghĩa EngCihui 乘患相攻 hénghuànxiānggōng f.e. attack sb. when he is already in grave trouble