乘戒四句 thừa giới tứ cú Hán Việt: thừa giới tứ cú Tổng quan thừa giới tứ cú (術語)見戒急條。☸ Cấu tạo: 乘 (thừa) + 戒 (giới) + 四 (tứ) + 句 (cú)Hán Việtthừa giới tứ cúCấu tạo乘 + 戒 + 四 + 句 · thừa + giới + tứ + cú nghĩa thành phần: thừa + giới + tứ + cú Nghĩa ViệtCihui thừa giới tứ cú (術語)見戒急條。☸