乘敵不虞

chéng dí bù yú thừa địch bất ngu

Hán Việt: thừa địch bất ngu · Pinyin: chéng dí bù yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (địch) + (bất) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虞:料想。军事上指乘敌人懈怠,采取某种敌人预料不到的行动。