乘敵之隙

héng dí zhī xī thừa địch chi khích

Hán Việt: thừa địch chi khích · Pinyin: héng dí zhī xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (địch) + (chi) + (khích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘:趁,利用;隙:空子,机会。