乘數效應 thừa sổ hiệu ứng Hán Việt: thừa sổ hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 數 (sổ) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việtthừa sổ hiệu ứngCấu tạo乘 + 數 + 效 + 應 · thừa + sổ + hiệu + ứng nghĩa thành phần: thừa + sổ + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui 乘數效應 héngshù xiàoyīng n. multiplier effect