乘敵之隙 héng dí zhī xī · thừa địch chi khích Hán Việt: thừa địch chi khích · Pinyin: héng dí zhī xī Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 敵 (địch) + 之 (chi) + 隙 (khích)Pinyinhéng dí zhī xīHán Việtthừa địch chi khíchCấu tạo乘 + 敵 + 之 + 隙 · thừa + địch + chi + khích nghĩa thành phần: thừa + địch + chi + khích