乘機利用 thừa ki lợi dụng Hán Việt: thừa ki lợi dụng Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 機 (ki) + 利 (lợi) + 用 (dụng)Hán Việtthừa ki lợi dụngCấu tạo乘 + 機 + 利 + 用 · thừa + ki + lợi + dụng nghĩa thành phần: thừa + ki + lợi + dụng Nghĩa EngCihui cash in on