乘機打劫 chéng jī dǎ jié · thừa ki đả kiếp Hán Việt: thừa ki đả kiếp · Pinyin: chéng jī dǎ jié Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 機 (ki) + 打 (đả) + 劫 (kiếp)Pinyinchéng jī dǎ jiéHán Việtthừa ki đả kiếpCấu tạo乘 + 機 + 打 + 劫 · thừa + ki + đả + kiếp nghĩa thành phần: thừa + ki + đả + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指利用机会掠夺钱财。