乘汽車的兜風
thừa khí xa đích đâu phong
Hán Việt: thừa khí xa đích đâu phong · Pinyin: chéng qì chē de dōu fēng
Tổng quan
Cấu tạo: 乘 (thừa) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 的 (đích) + 兜 (đâu) + 風 (phong)
Hán Việt: thừa khí xa đích đâu phong · Pinyin: chéng qì chē de dōu fēng
Cấu tạo: 乘 (thừa) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 的 (đích) + 兜 (đâu) + 風 (phong)