乘法定則 chéng fǎ dìng zé · thừa pháp định tắc Hán Việt: thừa pháp định tắc · Pinyin: chéng fǎ dìng zé Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 法 (pháp) + 定 (định) + 則 (tắc)Pinyinchéng fǎ dìng zéHán Việtthừa pháp định tắcCấu tạo乘 + 法 + 定 + 則 · thừa + pháp + định + tắc nghĩa thành phần: thừa + pháp + định + tắc