乘疑可間

chéng yí kě jiàn thừa nghi khả gian

Hán Việt: thừa nghi khả gian · Pinyin: chéng yí kě jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (nghi) + (khả) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘:利用;间:离间。利用对方的猜疑,可以离间其内部关系。