乘肥衣輕

chéng féi yì qīng thừa phì y khinh

Hán Việt: thừa phì y khinh · Pinyin: chéng féi yì qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (phì) + (y) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肥:肥壮的马。衣:穿。轻:轻暖的裘衣。驾驭肥壮的马,穿着贵重的衣服。形容生活奢侈豪华。
  • Tân Hoa Tự Điển 肥肥壮的马。衣穿。轻轻暖的裘衣。驾驭肥壮的马,穿着贵重的衣服。形容生活奢侈豪华。