乘輿播越
thừa dư bá việt
Hán Việt: thừa dư bá việt · Pinyin: chéng yú bō yuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乘舆:帝王乘坐的车;播越:离散,流亡。指帝王流亡在外。
- Tân Hoa Tự Điển 指天子流亡在外。
Hán Việt: thừa dư bá việt · Pinyin: chéng yú bō yuè