乘虛可驚 chéng xū kě jīng · thừa hư khả kinh Hán Việt: thừa hư khả kinh · Pinyin: chéng xū kě jīng Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 虛 (hư) + 可 (khả) + 驚 (kinh)Pinyinchéng xū kě jīngHán Việtthừa hư khả kinhCấu tạo乘 + 虛 + 可 + 驚 · thừa + hư + khả + kinh nghĩa thành phần: thừa + hư + khả + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乘:趁着;惊:惊吓。趁敌人空虚可以恫吓他。